Hoá đơn thay thế — cách lập khi ghi nhầm mã số thuế người mua

Tình huống điển hình: kế toán xuất hoá đơn ghi nhầm mã số thuế người mua, cả hai bên chưa kê khai thuế kỳ đó. Định lập Mẫu 04/SS-HĐĐT thông báo sai sót cho xong — tới khi tra lại mới biết: sai mã số thuế không thuộc nhóm chỉ cần thông báo, mà bắt buộc phải lập hoá đơn thay thế hoặc điều chỉnh. Gửi nhầm loại mẫu, hoá đơn gốc vẫn “treo” trên hệ thống cơ quan thuế như chưa từng được xử lý.

1. Vì sao sai mã số thuế KHÔNG được xử lý bằng thông báo đơn thuần

1.1. Không phải lỗi hoá đơn nào cũng xử lý giống nhau. Pháp luật chia rõ hai nhóm: lỗi chỉ ảnh hưởng trình bày (ví dụ gõ sai một chữ trong tên công ty nhưng mã số thuế vẫn đúng) thì chỉ cần thông báo; còn lỗi ảnh hưởng tới nội dung xác định giao dịch — trong đó có mã số thuế — thì bắt buộc phải làm lại chứng từ bằng cách điều chỉnh hoặc thay thế. Lý do: mã số thuế là thứ cơ quan thuế dùng để xác định ai mua, ai được khấu trừ thuế — sai mã này mà chỉ “thông báo cho biết” thì hồ sơ kê khai của cả hai bên vẫn sai.

1.2. Căn cứ: Thông tư 91/2026/TT-BTC (hướng dẫn Nghị định 254/2026/NĐ-CP, hiệu lực từ 01/07/2026) — Điều 10 khoản 1 điểm b: hoá đơn sai mã số thuế, số tiền, thuế suất, tiền thuế, hoặc tên hàng hoá thì người bán lập hoá đơn điều chỉnh hoặc thay thế (được chọn một trong hai). Mẫu 04/SS-HĐĐT theo điểm a cùng điều chỉ dùng khi lỗi không thuộc nhóm trên (ví dụ sai chính tả tên, địa chỉ mà mã số thuế vẫn đúng).

Trạng thái hiệu lực tra ngày 01/10/2026. Sếp tự kiểm lại tại vbpl.vn khi dùng ở thời điểm khác.

2. Điều kiện và thủ tục trước khi lập hoá đơn thay thế

  1. 2.1. Hai bên chưa kê khai thuế đối với hoá đơn gốc. Nếu đã kê khai, vẫn dùng được điều chỉnh/thay thế nhưng phải xử lý thêm phần đã kê khai sai của kỳ trước.
  2. 2.2. Văn bản thoả thuận — bước hay bị bỏ sót nhất. Nếu người mua là tổ chức, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, Điều 9 Thông tư 91/2026 bắt buộc có văn bản thoả thuận giữa hai bên, ghi rõ nội dung sai, trước khi lập hoá đơn điều chỉnh/thay thế — người bán giữ văn bản này để xuất trình khi cần. Người mua là cá nhân thì chỉ cần thông báo, không bắt buộc văn bản.

3. Các bước lập hoá đơn thay thế — đúng thứ tự

Bước Việc làm
3.1 Người mua là tổ chức: lập văn bản thoả thuận ghi rõ sai ở mã số thuế nào, hoá đơn gốc số mấy. Người mua là cá nhân: chỉ cần thông báo.
3.2 Lập hoá đơn mới, ghi dòng “Thay thế cho hoá đơn số … ký hiệu … ngày …”, ghi đúng mã số thuế người mua
3.3 Gửi hoá đơn thay thế cho người mua (hoặc cơ quan thuế cấp mã trước, nếu là hoá đơn có mã), lưu cả văn bản thoả thuận và hai hoá đơn để đối chiếu sau này

4. Mẫu dòng ghi chú trên hoá đơn thay thế

HOÁ ĐƠN THAY THẾ
Ký hiệu: C25TYY  ·  Số: 0003217
Thay thế cho hoá đơn số 0003102, ký hiệu C25TYY, ngày 22/09/2026, do ghi sai mã số thuế người mua
Người mua: Công ty TNHH ABC — mã số thuế: 0312XXXXXX (đã sửa đúng, hoá đơn gốc ghi nhầm số cuối)
Kèm theo: Văn bản thoả thuận điều chỉnh/thay thế hoá đơn số …, ngày … (bắt buộc nếu bên mua là tổ chức)

5. Ba lỗi hay gặp

  1. Lập Mẫu 04/SS-HĐĐT cho lỗi sai mã số thuế — sai loại thủ tục, vì mã số thuế thuộc nhóm bắt buộc điều chỉnh/thay thế, không phải chỉ thông báo.
  2. Quên lập văn bản thoả thuận khi người mua là tổ chức — hoá đơn thay thế dễ bị coi là đơn phương, thiếu căn cứ khi thanh tra.
  3. Không ghi rõ số, ký hiệu, ngày hoá đơn gốc trên hoá đơn thay thế — khó đối chiếu khi thanh tra.

6. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Rà các hoá đơn mới lập trong tháng, đối chiếu mã số thuế người mua trước khi hai bên kê khai.
  2. Phát hiện sai mã số thuế thì chuẩn bị văn bản thoả thuận (nếu bên mua là tổ chức) rồi lập hoá đơn thay thế — đừng lập 04/SS-HĐĐT.

Đọc thêm. Phân biệt đầy đủ giữa hoá đơn điều chỉnh, thay thế và thông báo 04/SS theo từng loại lỗi — xem bài Hoá đơn hàng bán bị trả lại — cách lập biên bản và hoá đơn điều chỉnh.

  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem lại các hoá đơn đã lập để kiểm tra có sai mã số thuế chỗ nào chưa xử lý đúng không.

Nhắn tụi mình. Sếp có hoá đơn lỡ sai chưa biết xử lý sao, gửi tụi mình coi cùng, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#hoadondientu




Ba rủi ro thật của bảng tính lương Excel — khi nào nên đổi phần mềm

Tình huống điển hình: một tiệm có 12 nhân viên, bảng lương làm bằng Excel, công thức copy từ tháng trước. Một tháng đổi mức lương tối thiểu vùng, quên sửa công thức bảo hiểm xã hội — trích thiếu ba tháng liền, tới lúc cơ quan bảo hiểm xã hội đối chiếu mới phát hiện, phải truy đóng và bị tính lãi chậm nộp.

1 dòng
công thức sai, copy xuống 12 dòng nhân viên, nhân với 3 tháng chưa phát hiện — là đủ để phát sinh một khoản truy đóng bảo hiểm xã hội kèm lãi chậm nộp, chỉ vì quên sửa một ô tính.

Nhớ một câu: Excel không sai — người quên sửa công thức mới sai. Nhưng Excel cũng không tự nhắc mình quên, đó là chỗ khác với phần mềm chuyên dụng.

1. Ba rủi ro thật của bảng lương Excel

  1. 1.1. Công thức copy qua nhiều tháng, chỉ cần một dòng sai là sai lan sang tất cả nhân viên phía dưới.
  2. 1.2. Không tự cập nhật khi lương tối thiểu vùng, mức trần bảo hiểm xã hội, biểu thuế thu nhập cá nhân đổi — phải nhớ sửa tay từng năm.
  3. 1.3. Không có dấu vết ai sửa, sửa lúc nào — khi cơ quan bảo hiểm xã hội/thuế hỏi lại tháng cũ, khó chứng minh số liệu đúng ngay từ đầu.

2. Khi nào Excel vẫn ổn, khi nào nên đổi

Quy mô Excel còn ổn không
2.1. Dưới 5 lao động, lương cố định, ít biến động Tạm ổn, nhưng vẫn nên có người soát chéo mỗi tháng
2.2. Trên 10 lao động, có tăng ca, phụ cấp, nhiều mức lương khác nhau Rủi ro tăng nhanh — nên cân nhắc phần mềm chấm công – tính lương có kết nối bảo hiểm xã hội

3. Ba việc làm ngay để giảm rủi ro dù vẫn dùng Excel

  1. 3.1. Khoá công thức các ô tính bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập cá nhân — chỉ mở khi cần sửa, tránh gõ đè nhầm.
  2. 3.2. Đầu mỗi năm, đối chiếu lại mức lương tối thiểu vùng và mức trần đóng bảo hiểm xã hội mới trước khi chạy lương tháng 1.
  3. 3.3. Lưu lại bản Excel mỗi tháng thành một tệp riêng (không ghi đè lên tháng cũ) để có dấu vết khi cần đối chiếu.

4. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Kiểm tra lại công thức bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập cá nhân trong bảng lương tháng hiện tại còn đúng mức mới nhất không.
  2. Sao lưu bảng lương 3 tháng gần nhất thành file riêng, đặt tên theo tháng.
  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem lại hồ sơ lương và bảo hiểm xã hội của nhân viên.

Nhắn tụi mình. Sếp gửi bảng lương hiện tại, tụi mình soát giúp công thức có đang tính đúng mức mới nhất không, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van để coi có cần chuyển sang hệ thống tính lương tự động.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#luongbhxh




Thuế TNDN tạm tính theo quý — ngưỡng 80% và cách tính nhanh

Tình huống điển hình: quý 3 công ty lãi nhiều hơn dự kiến, kế toán vẫn tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo số ước tính đầu năm — thấp hơn thực tế. Tới lúc quyết toán năm mới biết đã nộp thiếu, bị tính thêm tiền chậm nộp trên phần chênh lệch.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Khoản 3 Điều 1 Nghị định 91/2022/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 126/2020/NĐ-CP — quy định ngưỡng tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 4 quý.

Trạng thái hiệu lực tra ngày 30/09/2026. Sếp tự kiểm lại tại vbpl.vn khi dùng ở thời điểm khác — riêng phần này chưa có tín hiệu bị thay bởi Nghị định 254/2026/NĐ-CP (nghị định đó chỉ về hoá đơn, chứng từ, không phải kê khai thuế thu nhập doanh nghiệp).

2. Nguyên tắc tạm nộp theo quý

2.1. Doanh nghiệp tự xác định số thuế thu nhập doanh nghiệp tạm nộp từng quý dựa trên kết quả kinh doanh thực tế của quý đó (không phải ước tính đầu năm cố định).

2.2. Tổng số thuế đã tạm nộp của 4 quý không được thấp hơn 80% số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp theo quyết toán năm — nếu thấp hơn, phần chênh lệch phải nộp tiền chậm nộp 0,03%/ngày, tính từ ngày kế tiếp hạn nộp thuế quý 4 đến ngày liền kề trước ngày nộp đủ số còn thiếu.

Mốc 80% là mốc quan trọng nhất — nhiều doanh nghiệp chỉ nhớ “tạm nộp cho có” mà quên đối chiếu ngưỡng này.

3. Cách tính nhanh mỗi quý

Bước Việc làm
3.1 Ước tính lợi nhuận chịu thuế luỹ kế từ đầu năm tới hết quý hiện tại
3.2 Tính thuế thu nhập doanh nghiệp tạm phải nộp luỹ kế = lợi nhuận chịu thuế luỹ kế × thuế suất
3.3 Số phải nộp quý này = số tạm nộp luỹ kế − số đã tạm nộp các quý trước

4. Ba lỗi hay gặp

  1. Giữ nguyên số tạm nộp ước tính từ đầu năm, không cập nhật theo kết quả kinh doanh thực tế từng quý.
  2. Không kiểm tra lại tổng 4 quý có đạt 80% số quyết toán năm hay chưa trước ngày hết hạn nộp quý 4.
  3. Quý lỗ vẫn nộp thuế theo thói quen của quý trước, hoặc quý lãi đột biến quên điều chỉnh tăng.

5. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Ước lại lợi nhuận luỹ kế tới hết quý gần nhất, so với số đã tạm nộp.
  2. Nếu đang thấp hơn 80% dự kiến quyết toán năm, chủ động nộp thêm ở quý 4 để tránh tiền chậm nộp.

Bước tiếp — nhắn tụi mình. Sếp gửi số liệu kinh doanh luỹ kế, tụi mình tính giúp xem đã tạm nộp đủ ngưỡng 80% chưa, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm, CHƯA kiểm chứng đầy đủ văn bản bản mới nhất. Không thay thế tư vấn pháp lý chính thức.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#thuetndn




Nghị định 252/2026 hướng dẫn Luật Quản lý thuế mới — mốc nộp, tạm hoãn xuất cảnh

Tình huống điển hình: một công ty chuyển văn phòng nhưng chưa kịp cập nhật đăng ký kinh doanh, lại đang nợ thuế hơn 600 triệu đồng do một giai đoạn kinh doanh khó khăn. Giám đốc có vé máy bay công tác Singapore trong hai tuần tới — và nghe tin đồn “nợ thuế là bị chặn xuất cảnh”, không biết có đúng không, bị chặn thì làm sao gỡ kịp trước chuyến đi.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Nghị định 252/2026/NĐ-CP — Chính phủ ban hành 30/06/2026, hiệu lực từ 01/07/2026, hướng dẫn chi tiết Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15.

Trạng thái hiệu lực tra ngày 01/10/2026. Sếp tự kiểm lại tại vbpl.vn khi dùng ở thời điểm khác.

2. Vì sao Nghị định này ra đời — và nó khác gì quy định cũ

2.1. Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/07/2026) thay cho Luật Quản lý thuế 38/2019/QH14 đã dùng tám năm — nhưng luật chỉ đặt khung chung, còn hàng loạt mốc thời gian, ngưỡng tiền cụ thể phải chờ nghị định hướng dẫn mới áp dụng được. Nghị định 252/2026 chính là văn bản lấp khoảng trống đó, và điểm đáng chú ý nhất với doanh nghiệp nhỏ nằm ở cơ chế tạm hoãn xuất cảnh vì nợ thuế — lần đầu tiên được quy định rõ bằng một mức tiền cụ thể, thay vì để tuỳ nghi như trước.

2.2. Trước đây, quy định về tạm hoãn xuất cảnh khá chung chung — bất kỳ khoản nợ thuế nào, dù vài triệu đồng tiền phạt chậm nộp, về lý thuyết cũng có thể là căn cứ để cơ quan thuế đề nghị tạm hoãn. Thực tế từng có trường hợp chủ doanh nghiệp nhỏ bị chặn ở sân bay vì khoản nợ không tương xứng với việc cấm xuất cảnh, gây tranh cãi trong dư luận và báo chí. Nghị định 252/2026 đặt hẳn một ngưỡng tiền để tách bạch rõ ràng.

Nhớ một câu: nợ thuế không tự động đồng nghĩa bị chặn ở sân bay — chỉ khi nợ vượt một mức cụ thể VÀ không còn hoạt động đúng địa chỉ đăng ký. Biết đúng con số, biết sớm, là tránh được cả chuyến đi lẫn khoản phạt.

500tr / 50tr
Ngưỡng nợ thuế để xét tạm hoãn xuất cảnh: dưới 500 triệu đồng (doanh nghiệp) hoặc dưới 50 triệu đồng (cá nhân) — kèm điều kiện không còn hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký kinh doanh.

3. Bốn điểm doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh cần biết — kèm ví dụ bằng số

  1. 3.1. Ngưỡng tạm hoãn xuất cảnh — mốc quan trọng nhất của Nghị định. Doanh nghiệp nợ thuế và không còn hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký kinh doanh là điều kiện bị xem xét tạm hoãn xuất cảnh. Được gỡ hoãn khi trả bớt nợ, đưa số còn lại xuống dưới 500 triệu đồng (với doanh nghiệp) hoặc 50 triệu đồng (với cá nhân). Áp vào tình huống đầu bài: công ty đang nợ 620 triệu đồng — không cần trả hết toàn bộ mới được đi công tác, chỉ cần trả bớt khoảng 150 triệu đồng để đưa số nợ còn lại xuống dưới 500 triệu là đủ điều kiện xin gỡ tạm hoãn, miễn làm thủ tục kịp trước ngày bay.
  2. 3.2. Hạn tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo quý. Chậm nhất ngày cuối cùng của tháng đầu quý tiếp theo — ví dụ số thuế tạm tính của quý 3 (kết thúc 30/09) phải nộp xong trước hết ngày 31/10. Mốc này giữ nguyên tinh thần như quy định cũ, không đổi so với trước, nên doanh nghiệp đã quen lịch cũ không cần chỉnh lại.
  3. 3.3. Hạn quyết toán thuế thu nhập cá nhân cho người có lương, tiền công. Trước cuối tháng thứ 4 kể từ khi kết thúc năm — nghĩa là thu nhập năm 2026 phải quyết toán xong trước 30/04/2027, giống cách tính quen thuộc của những năm trước.
  4. 3.4. Thuế thương mại điện tử xuyên biên giới. Bổ sung cơ chế khấu trừ, nộp thay thuế cho nhà cung cấp nước ngoài bán hàng/dịch vụ qua nền tảng TMĐT tại Việt Nam (ví dụ các nền tảng quảng cáo, phần mềm đám mây, ứng dụng nước ngoài bán trực tiếp cho khách Việt Nam) — trước đây việc thu thuế nhóm này chủ yếu dựa vào tự kê khai, dễ thất thu; nay có thêm lớp khấu trừ tại nguồn qua trung gian trong nước.

4. Ba lỗi hay gặp

  1. Đổi địa chỉ kinh doanh mà không cập nhật đăng ký — dễ bị xếp vào diện “không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký”, kéo theo nguy cơ tạm hoãn xuất cảnh nếu đang có nợ thuế, dù số nợ không lớn.
  2. Nhầm mốc tạm nộp thu nhập doanh nghiệp quý (theo quý, cuối tháng đầu quý sau) với mốc quyết toán năm (cuối tháng 4 năm sau) — hai thời hạn tính theo chu kỳ khác nhau, nhầm lẫn dễ dẫn tới nộp trễ.
  3. Không biết ngưỡng 500 triệu/50 triệu nên chờ tới sát ngày bay mới tìm hiểu, không kịp làm thủ tục trả bớt nợ và xin xác nhận gỡ hoãn.

5. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Kiểm tra địa chỉ đăng ký kinh doanh có khớp với nơi đang hoạt động thật không — lệch thì cập nhật ngay, không chờ có nợ thuế mới lo.
  2. Soát công nợ thuế hiện tại, đối chiếu với hai ngưỡng 500 triệu (doanh nghiệp)/50 triệu (cá nhân) nếu trong nhà sắp có người cần xuất cảnh.
  3. Đặt nhắc lịch mốc tạm nộp thu nhập doanh nghiệp quý (cuối tháng đầu quý sau) và quyết toán thu nhập cá nhân năm (cuối tháng 4 năm sau) — hai mốc dễ nhầm vào nhau.
  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem lại công nợ thuế hiện tại và các mốc kê khai sắp tới.

Nhắn tụi mình. Sếp có khoản nợ thuế đang treo và sắp cần xuất cảnh, gửi tụi mình soát giúp đã đủ điều kiện gỡ tạm hoãn chưa, cần trả bớt bao nhiêu, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#quanlythue
#tamhoanxuatcanh




Lịch nộp báo cáo thuế 2026 — theo tháng, theo quý, theo năm

Tình huống điển hình: chủ hộ kinh doanh mới chuyển từ khai thuế khoán sang kê khai, không rõ tháng nào nộp gì, quý nào nộp gì — tới hạn mới cuống cuồng hỏi kế toán, có lúc trễ vài ngày bị phạt oan.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 — Quốc hội thông qua 10/12/2025, hiệu lực từ 01/07/2026, thay Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 (đã sửa đổi bởi Luật 56/2024/QH15, hết hiệu lực từ 30/06/2026).

Trạng thái hiệu lực tra ngày 30/09/2026 — Luật 108/2025/QH15 đang áp dụng đúng thời điểm viết bài. Sếp tự kiểm lại tại vbpl.vn khi dùng ở thời điểm khác.

⛔ Còn thiếu: nghị định/thông tư hướng dẫn chi tiết Luật 108/2025/QH15 về từng mốc ngày cụ thể (bảng dưới đây theo khung chung kế thừa từ luật cũ 38/2019 — ngày 20 hàng tháng, ngày cuối tháng đầu quý sau — cần vai 29 xác nhận Luật mới có giữ nguyên các mốc này không).

2. Bảng lịch theo tháng (áp dụng chung, kê khai theo tháng)

Hạn chót Việc phải nộp
2.1. Ngày 20 hàng tháng Tờ khai thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân khấu trừ (nếu kê khai theo tháng)
2.2. Ngày cuối tháng Đóng bảo hiểm xã hội, BHYT, BHTN tháng phát sinh

3. Bảng lịch theo quý (áp dụng chung, kê khai theo quý)

Hạn chót Việc phải nộp
3.1. Ngày 30 tháng đầu quý sau Tờ khai thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân khấu trừ theo quý; tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp quý
3.2. Ngày 30 tháng đầu quý sau Báo cáo tình hình sử dụng lao động (nếu có thay đổi)

4. Bảng lịch theo năm

Hạn chót Việc phải nộp
4.1. Trong vòng 90 ngày kể từ kết thúc năm tài chính Quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp, quyết toán thuế thu nhập cá nhân năm
4.2. Trong vòng 90 ngày kể từ kết thúc năm tài chính Nộp báo cáo tài chính năm (doanh nghiệp)

5. Ba lỗi hay gặp

  1. Nhầm kỳ kê khai theo tháng và theo quý — doanh nghiệp/hộ kinh doanh mới thành lập được chọn kỳ, chọn sai rồi nộp trễ theo lịch cũ.
  2. Quên báo cáo tình hình sử dụng lao động khi có nhân sự nghỉ/vào mới trong quý.
  3. Để tới sát ngày 90 mới bắt đầu làm quyết toán năm — không đủ thời gian rà soát chứng từ.

6. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Xác định lại đơn vị mình đang kê khai theo tháng hay theo quý, ghi vào lịch riêng.
  2. Đặt nhắc lịch trước hạn chót 5 ngày cho từng loại báo cáo.

Bước tiếp — nhắn tụi mình. Sếp chưa chắc đơn vị mình đang thuộc kỳ kê khai nào, nhắn tụi mình kiểm giúp, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm, CHƯA kiểm chứng đầy đủ mốc ngày cụ thể năm 2026. Không thay thế tư vấn pháp lý chính thức.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#lichnopthue




Nghị định 239/2026 về khuyến mại — bỏ giới hạn 120 ngày/năm

Tình huống điển hình: một chuỗi cửa hàng mỹ phẩm lên kế hoạch giảm giá xuyên suốt quý 4 — tháng 10 giảm 20%, tháng 11 Black Friday giảm sâu hơn, tháng 12 chạy tiếp tới Tết Dương lịch. Kế toán tính nhẩm: ba đợt cộng lại hơn 90 ngày, cộng thêm vài chương trình nhỏ lẻ hồi đầu năm là đã chạm trần. Chủ cửa hàng định cắt bớt chương trình tháng 12 cho “an toàn” — cho tới khi biết luật vừa đổi, cái trần đó không còn nữa.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Nghị định 239/2026/NĐ-CP — sửa đổi, bổ sung Nghị định 81/2018/NĐ-CP về xúc tiến thương mại, ban hành và có hiệu lực cùng ngày 26/06/2026.

Trạng thái hiệu lực tra ngày 01/10/2026. Sếp tự kiểm lại tại vbpl.vn khi dùng ở thời điểm khác.

2. Vì sao luật cũ từng giới hạn 120 ngày — và vì sao giờ bỏ

2.1. Nghị định 81/2018 ra đời trong bối cảnh thị trường bán lẻ truyền thống còn chiếm phần lớn, nhà làm luật lo ngại doanh nghiệp lạm dụng “giảm giá quanh năm” để tạo cảm giác hời giả — giá gốc bị đẩy lên trước, rồi “giảm” xuống đúng mức bán thật, khiến người tiêu dùng khó phân biệt khuyến mại thật với chiêu trò định giá. Giới hạn 90 ngày/đợt, 120 ngày/năm là cách chặn đứng kiểu lách này.

2.2. Tám năm sau, thực tế thay đổi hẳn: các sàn thương mại điện tử (Shopee, TikTok Shop, Lazada) chạy chương trình giảm giá gần như liên tục quanh năm — ngày đôi (9.9, 10.10, 11.11, 12.12), flash sale hằng tuần — mà phần lớn các sàn này đặt máy chủ hoặc vận hành theo mô hình không chịu ràng buộc y hệt doanh nghiệp bán lẻ truyền thống trong nước. Doanh nghiệp Việt Nam bán tại cửa hàng vật lý, muốn cạnh tranh lại phải tự trói tay bằng trần 120 ngày — bất lợi rõ rệt. Nghị định 239/2026 gỡ bỏ chính bất cân xứng này.

Nhớ một câu: trần ngày không còn là cái phanh của cơ quan quản lý nữa — nó là cái phanh doanh nghiệp tự đặt lên mình suốt tám năm, và giờ không cần tự trói tay như vậy nữa.

Trước (Nghị định 81/2018) Nay (Nghị định 239/2026)
2.3. Mỗi đợt tối đa 45-90 ngày, cả năm không quá 120 ngày Không còn giới hạn số ngày
2.4. Cấm khuyến mại mọi loại thuốc Chỉ cấm thuốc kê đơn
2.5. Chương trình thẻ thành viên, tích điểm phải thông báo Bỏ thông báo cho loại này
2.6. Quay số trúng thưởng phải chứng kiến trực tiếp Được chứng kiến trực tuyến

3. Bốn điểm mới đáng chú ý nhất — và ví dụ cụ thể

  1. 3.1. Bỏ hẳn giới hạn 120 ngày/năm cho chương trình giảm giá. Trước đây mỗi đợt giảm giá tối đa 45-90 ngày tuỳ loại, cả năm cộng dồn không quá 120 ngày — nay không còn giới hạn số ngày. Quay lại ví dụ ở đầu bài: chuỗi mỹ phẩm có thể chạy đủ ba đợt quý 4 cộng thêm các đợt đầu năm mà không phải cắt bớt gì — chỉ cần mỗi đợt vẫn làm đúng thủ tục thông báo riêng, không gộp lại thành một chương trình “giảm giá 365 ngày” để né luật (nhà làm luật vẫn giữ quyền xem xét nếu phát hiện lách kiểu đó).
  2. 3.2. Thu hẹp danh mục thuốc cấm khuyến mại. Luật cũ cấm khuyến mại với TOÀN BỘ các mặt hàng thuốc, không phân biệt loại — vì lo ngại khuyến mại sẽ kích thích người dân mua thuốc tuỳ tiện, dùng sai liều. Nay chỉ còn thuốc kê đơn (loại bắt buộc có toa bác sĩ) bị cấm khuyến mại cho khách lẻ; thuốc không kê đơn (paracetamol, vitamin, thuốc ho cảm thông thường) được khuyến mại như hàng tiêu dùng bình thường. Ví dụ: một nhà thuốc giờ được phép tặng kèm hộp vitamin C khi khách mua combo thuốc cảm không kê đơn — việc trước đây tuyệt đối không được làm.
  3. 3.3. Bỏ thông báo chương trình khách hàng thường xuyên. Trước đây mọi chương trình tích điểm, thẻ thành viên, ưu đãi theo lịch sử mua hàng — dù nhỏ như quán cà phê tặng điểm sau mỗi ly nước — đều phải làm thủ tục thông báo riêng với Sở Công Thương. Đây là gánh hành chính nặng với hàng chục nghìn cửa hàng nhỏ chạy chương trình thẻ VIP đơn giản. Quy định mới bỏ hẳn bước này cho loại chương trình này.
  4. 3.4. Linh hoạt hình thức chứng kiến quay số trúng thưởng. Cho phép chứng kiến trực tuyến thay vì bắt buộc có mặt trực tiếp — giảm chi phí mời đại diện cơ quan quản lý hoặc công chứng viên tới tận nơi mỗi lần quay số, đặc biệt có lợi cho doanh nghiệp ở tỉnh xa trung tâm.

4. Năm ví dụ thực chiến — nhìn các chuỗi lớn đang khai thác luật mới thế nào

Đối chiếu với năm chương trình khuyến mại thật đang chạy (tra ngày 01/10/2026), để thấy “không còn giới hạn 120 ngày” ra ngoài đời khác gì trên giấy:

4.1. 1000M (1000m.vn) — mã giảm giá thường trực + giảm % luân phiên từng món. Mở ứng dụng vào bất kỳ ngày nào cũng thấy mã DONGGIA45K nằm cố định dưới banner (không gắn với một đợt lễ cụ thể), cộng từng món giảm riêng 14-34% (ví dụ “Shan Đen Hồng Sương” từ 59.000đ còn 39.000đ), cộng banner bộ sưu tập đổi theo mùa (“Floral Tea Collection” → “Shan Ngàn Hương”). Ba lớp chạy song song đúng tinh thần “không giới hạn số ngày” — luật cũ với trần 120 ngày khó cho phép làm liên tục quanh năm kiểu này.

4.2. Dr.Natro — “mua 1 tặng 1 phụ kiện” chạy liên tục nhiều tháng. Theo bảng kê nội bộ, chương trình “tặng 1 miếng xốp chà nhám” khi mua chai nước tẩy chạy đều suốt bảy tháng (tháng 3 đến tháng 9), không dừng giữa chừng để né trần ngày — loại khuyến mại tặng phụ kiện này bền vững để chạy dài hạn vì giá trị quà tặng ổn định, dễ đăng ký một lần dùng nhiều kỳ.

4.3. Con Cưng (concung.com) — mã giảm giá theo mức đơn hàng, nhiều mức cùng lúc. Trang khuyến mại hiển thị cùng lúc nhiều mã: “giảm 18%, tối đa 120.000đ cho đơn từ 900.000đ”, “giảm 300K cho đơn từ 300.000đ”, “giảm 15% không điều kiện” — mỗi mã một ngưỡng khác nhau, thời hạn khác nhau (có mã chạy 30/09-01/10, có mã chạy hết tháng 10). Đây là ví dụ rõ nhất cho việc nhiều chương trình nhỏ chạy chồng lên nhau thay vì một chương trình lớn duy nhất — chia nhỏ để dễ thông báo, dễ điều chỉnh từng đợt mà không đụng tới chương trình khác.

4.4. Con Cưng — “mua 2 tính 1” cho sản phẩm cùng loại. Áp dụng cho Siro Babyplus, Lợi sữa Hi Mom: mua hai sản phẩm cùng loại, tính tiền một sản phẩm. Về bản chất đây là giảm giá 50% cho sản phẩm thứ hai, khác với “tặng hàng khác loại” của Dr.Natro — hồ sơ đăng ký đơn giản hơn vì không phát sinh một mặt hàng tặng mới phải kê khai riêng.

4.5. Điện Máy Xanh (dienmayxanh.com) — phối hợp nhiều hình thức cùng lúc. Trang chủ chạy đồng thời: giảm giá % trực tiếp trên sản phẩm, “Quà tặng trị giá 900.000đ” kèm khi mua hàng giá trị lớn, “Trả chậm 0%” (hình thức tài chính, không phải khuyến mại hàng hoá), “Thu cũ đổi mới”, và “Flash sale giảm đến 50%” có đồng hồ đếm ngược tạo cảm giác khẩn cấp. Đây là ví dụ cho thấy một doanh nghiệp lớn không chỉ dùng một hình thức — phối hợp giảm giá, tặng hàng, và tài chính trả góp cùng lúc, mỗi loại có quy trình đăng ký/thông báo và cách ghi hoá đơn khác nhau (xem bài “Đăng ký khuyến mại xong — hoá đơn phải ghi sao để chi phí được trừ” để biết ghi hoá đơn cho từng loại).

4.6. Điểm đáng học cho hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ: không cần đợi “dịp lớn” (Tết, Black Friday) mới chạy khuyến mại theo kiểu dồn hết vào một đợt ngắn cho an toàn với trần ngày cũ — giờ có thể rải đều khuyến mại quanh năm theo từng nhóm sản phẩm, kết hợp vài hình thức nhỏ như Con Cưng thay vì một chương trình lớn duy nhất, miễn mỗi đợt/mỗi mã vẫn làm đúng thủ tục thông báo tương ứng (mục 5 bên dưới).

5. Việc vẫn PHẢI làm dù đã nới lỏng

5.1. Chương trình khuyến mại mang tính may rủi (quay số, bốc thăm, trúng thưởng) vẫn phải đăng ký với Sở Công Thương trước khi thực hiện, và chờ được chấp thuận mới chạy — nới lỏng ở Nghị định 239 chỉ nằm ở phần hình thức chứng kiến, không đụng tới bước đăng ký.

5.2. Giảm giá thông thường (không may rủi) vẫn cần thông báo theo đúng mẫu, đúng thời hạn trước khi chạy — chỉ là không còn bị chặn bởi trần số ngày. Thông báo trễ hoặc sai mẫu vẫn bị xử phạt như trước, đây là lỗi hậu kiểm hay bắt nhất.

5.3. Riêng hàng tặng kèm khi khuyến mại (quà tặng, hàng dùng thử) còn liên quan trực tiếp tới cách lập hoá đơn và chi phí được trừ khi tính thuế — xem bài riêng “Đăng ký khuyến mại xong — hoá đơn phải ghi sao để chi phí được trừ” để tránh bị loại chi phí khi quyết toán.

6. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Rà lại kế hoạch khuyến mại cuối năm — không còn phải chia nhỏ hoặc cắt bớt chương trình để né giới hạn 120 ngày cũ.
  2. Nếu đang bán thuốc không kê đơn, cân nhắc đưa vào chương trình khuyến mại từ nay — trước đây tuyệt đối không được.
  3. Chương trình khách hàng thường xuyên đang làm thủ tục thông báo thừa — có thể bỏ bước đó, nhưng vẫn giữ hồ sơ nội bộ để chứng minh chương trình minh bạch khi cần.
  4. Vẫn giữ nguyên quy trình đăng ký cho mọi chương trình có yếu tố may rủi — đừng nhầm “nới lỏng giảm giá” thành “nới lỏng cả quay số”.

Đọc thêm. Hàng tặng kèm trong khuyến mại còn phải ghi đúng trên hoá đơn mới được tính vào chi phí được trừ — xem bài Đăng ký khuyến mại xong — hoá đơn phải ghi sao để chi phí được trừ.

  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem lại các chương trình khuyến mại đã đăng ký/thông báo và hoá đơn liên quan.

Nhắn tụi mình. Sếp đang lên kế hoạch khuyến mại cuối năm, gửi tụi mình coi cùng chương trình thuộc diện chỉ cần thông báo hay phải đăng ký, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#khuyenmai
#congthuong




Đăng ký khuyến mại xong — hoá đơn phải ghi sao để chi phí được trừ

Tình huống điển hình, dữ liệu lấy từ bảng kê thật của một nhãn hàng tiêu dùng (đã ẩn tên thương hiệu): công ty chạy chương trình “mua 1 chai nước tẩy đa năng tặng 1 miếng xốp chà nhám”, đã thông báo đúng thủ tục với Sở Công Thương, bán ra gần 5.000 combo trong bảy tháng. Tới lúc quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp, kế toán mới phát hiện: phần “miếng xốp chà nhám” trên hoá đơn chỉ ghi vỏn vẹn “Miếng xốp chà nhám Dr.Natro bằng bột (Hàng tặng không thu tiền)” — không có chất liệu, không có kích thước, không có số lượng rõ ràng cho từng combo. Một dòng hoá đơn tưởng chừng chi tiết nhỏ, lại là thứ cơ quan thuế có thể dựa vào để loại cả khoản chi phí khuyến mại ra khỏi chi phí được trừ.

4.894
combo đã bán ra trong 7 tháng với đúng dòng mô tả mơ hồ ở trên — một dòng hoá đơn thiếu vài chữ, nhân với gần 5.000 lần, là quy mô rủi ro thật đang nói tới trong bài này.

1. Vì sao một dòng mô tả hàng tặng lại quan trọng tới mức này

1.1. Khuyến mại tặng hàng kèm, về bản chất, là doanh nghiệp “cho không” một phần giá trị hàng hoá. Cơ quan thuế nhìn một khoản “cho không” bằng con mắt khác hẳn một khoản bán hàng bình thường — vì đây chính là chỗ dễ bị lợi dụng để hợp thức hoá chi phí không có thật, hoặc để chuyển lợi nhuận ra khỏi sổ sách dưới danh nghĩa “tặng”. Vì vậy pháp luật đặt ra nguyên tắc rất rõ: hàng khuyến mại, quảng cáo, hàng mẫu, cho, biếu, tặng đều PHẢI lập hoá đơn (Điều 4 khoản 1 Nghị định 254/2026/NĐ-CP — ban hành 30/06/2026, hiệu lực từ 01/07/2026) — không có chuyện “tặng thì khỏi xuất hoá đơn”.

1.2. Có hai lớp hồ sơ phải khớp nhau: lớp một là hồ sơ đăng ký/thông báo khuyến mại gửi Sở Công Thương (nói “tặng cái gì, bao nhiêu, điều kiện gì”); lớp hai là hoá đơn thực tế xuất ra khi bán hàng (phải ghi đúng những gì đã đăng ký). Khoảng cách giữa hai lớp hồ sơ này càng mơ hồ, chi phí khuyến mại càng dễ bị cơ quan thuế từ chối khi quyết toán — không phải vì doanh nghiệp làm sai, mà vì không chứng minh được mình làm đúng.

⛔ Lưu ý quan trọng: giá trị hàng tặng ghi trên hoá đơn KHÔNG mặc nhiên là 0 đồng — đây là điểm nhiều người hiểu nhầm. Luật chỉ nói đơn giá ghi theo đơn vị tính và khoản khuyến mại phải thể hiện rõ trên hoá đơn (Phụ lục khoản 5 điểm a.4 và điểm đ Nghị định 254/2026/NĐ-CP), còn cách tính giá cụ thể theo đúng pháp luật thuế giá trị gia tăng — không có một con số “chuẩn” áp dụng chung cho mọi trường hợp. Tuyệt đối không tự ý ghi giá trị thấp hơn thực tế — xem mục 1.3 ngay dưới đây.

1.3. Ranh giới không được vượt qua. Theo điểm c khoản 4 Điều 45 Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, hành vi ghi giá trị trên hoá đơn thấp hơn giá trị thanh toán thực tế để khai thuế bị coi là hành vi trốn thuế — không phải sai sót nhỏ. Thêm nữa, điểm h khoản 2 Điều 24 cùng luật này cho phép cơ quan thuế ấn định lại số thuế nếu chứng từ không phản ánh đúng bản chất giao dịch. Vì vậy, dù chọn ghi giá trị hàng tặng theo cách nào, điều quan trọng nhất là giá trị đó phải phản ánh đúng thực tế (thường là giá vốn hoặc giá bán thông thường của món hàng tặng), có hồ sơ chứng minh đi kèm — không phải một con số tuỳ ý ghi cho “có”.

2. Ba bước bắt buộc, đúng thứ tự

  1. 2.1. Đăng ký hoặc thông báo chương trình khuyến mại với Sở Công Thương trước khi bắt đầu bán — theo đúng mẫu quy định tại Nghị định 81/2018/NĐ-CP (sửa bởi Nghị định 239/2026/NĐ-CP, xem bài trước). Giữ lại số tiếp nhận hoặc văn bản chấp thuận, đây là “giấy khai sinh” của chương trình.
  2. 2.2. Lập hoá đơn cho hàng tặng kèm: có hai cách hợp lệ theo Nghị định 254/2026/NĐ-CP: ghi hàng tặng thành dòng riêng ngay trên hoá đơn bán hàng chính (ghi rõ “Hàng tặng không thu tiền”), hoặc gộp lại thành hoá đơn tổng hợp theo tháng/quý kèm theo bảng kê chi tiết (tên hàng, số lượng, đơn giá, thành tiền, ngày lập, người lập ký — theo Phụ lục khoản 5 điểm a.3 Nghị định 254/2026/NĐ-CP). Cách thứ hai phù hợp khi khuyến mại chạy liên tục, số lượng giao dịch lớn, khó ghi riêng từng dòng mỗi lần bán.
  3. 2.3. Lưu bảng kê đối chiếu số lượng hàng tặng đã xuất theo từng kỳ (tháng/quý) so với số lượng đã đăng ký hoặc dự trù trong hồ sơ ban đầu — đây là thứ cơ quan thuế thường đòi xem đầu tiên khi kiểm tra chi phí khuyến mại.

3. Ví dụ thật — vì sao mô tả hàng tặng mơ hồ là một lỗ hổng

3.1. Cách ghi CŨ — nhãn hàng này từng dùng:

“Miếng xốp chà nhám Dr.Natro bằng bột (Hàng tặng không thu tiền). SL: 2 Miếng (ĐVT: Miếng)”

Thiếu gì: không chất liệu, không kích thước, không có cơ sở đối chiếu với giá vốn hàng tặng đã kê khai trong hồ sơ nội bộ — một dòng mô tả đúng nhưng không đủ chi tiết để chứng minh giá trị.

3.2. Cách ghi MỚI — sau khi rà soát lại:

“Miếng xốp chà nhám, chất liệu bọt biển phủ 1 lớp hạt nhám (cát kim cương), dùng để đánh bóng, chà nhám các bề mặt gỗ, kích thước 100×120×13mm (±10%), hiệu [thương hiệu], mới 100% (Hàng tặng không thu tiền). SL: 2 chiếc (ĐVT: Chiếc)”

Dài hơn hẳn, nhưng đổi lại được ba điều:

  1. 3.2.1. Bất kỳ ai đọc hoá đơn — kể cả người kiểm tra thuế chưa từng thấy sản phẩm — cũng hình dung được chính xác món hàng.
  2. 3.2.2. Đối chiếu được với bảng giá vốn nội bộ.
  3. 3.2.3. Xác nhận được đây đúng là món đã đăng ký khuyến mại, không phải một khoản “tặng” mơ hồ dựng lên để giảm thuế.

3.3. Áp dụng sang số liệu thật — vì sao một dòng mô tả lại đáng để sửa:

  1. 3.3.1. Riêng dòng sản phẩm “tặng 1 miếng xốp chà nhám” bán ra 4.894 combo trong bảy tháng (tháng 3 đến tháng 9) theo bảng kê nội bộ.
  2. 3.3.2. Nếu cách ghi mơ hồ bị cơ quan thuế từ chối công nhận là khuyến mại hợp lệ, giá trị hàng tặng của gần 5.000 giao dịch đó có nguy cơ bị tính lại thành “cho, biếu, tặng”.
  3. 3.3.3. Hệ quả: vừa phải xuất hoá đơn tính thuế giá trị gia tăng như bán hàng bình thường, vừa bị loại ra khỏi chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.

Một dòng mô tả chi tiết hơn vài chữ, đổi lại là tránh được rủi ro nhân với hàng nghìn giao dịch.

Nhớ một câu: chữ viết trên hoá đơn rẻ, sửa trước khi bán ra tốn vài phút — còn sửa sau khi cơ quan thuế đã hỏi thì tốn cả khoản chi phí của hàng nghìn giao dịch cộng lại.

3.4. Nhìn trực tiếp trên MẪU HOÁ ĐƠN THẬT, để Sếp đối chiếu với hoá đơn nhà mình đang xuất — một mẫu cho hộ kinh doanh, một mẫu cho công ty, vì hai loại hình ghi khác nhau:

📄 Mẫu 1 — HỘ KINH DOANH (hoá đơn điện tử bán hàng)

HOÁ ĐƠN BÁN HÀNG
Mẫu số: 01/CTT  ·  Ký hiệu: C25MXX  ·  Số: 0004512
Hộ kinh doanh: [Tên hộ kinh doanh] — mã số thuế: 03XXXXXXXX
Khách hàng: Nguyễn Thị H. — Ngày lập: 15/09/2026
Tên hàng hoá SL Đơn giá Thành tiền
Siêu Tẩy Đa Năng Dr.Natro 500ml 1 65.000 65.000
Miếng xốp chà nhám, chất liệu bọt biển phủ 1 lớp hạt nhám (cát kim cương), kích thước 100×120×13mm (±10%) (Hàng tặng không thu tiền) 1 0 0
Tổng cộng 65.000
Kèm theo Thông báo khuyến mại số …/TB-SCT ngày … (Sở Công Thương tiếp nhận)

Ghi chú “(Hàng tặng không thu tiền)” ngay trong tên hàng — đây là cách ghi chắc chắn đúng luật (Phụ lục khoản 5 điểm a.4 Nghị định 254/2026/NĐ-CP: khoản khuyến mại phải thể hiện rõ trên hoá đơn). Một số phần mềm lập hoá đơn có thêm cột phân loại dòng (ví dụ “tính chất giao dịch”) để hỗ trợ nhập liệu nhanh hơn — chi tiết giao diện tuỳ phần mềm Sếp đang dùng, không phải quy định chung bắt buộc trên mọi hoá đơn.

⛔ Mẫu trên ghi đơn giá 0 đồng vì miếng xốp chà nhám trong ví dụ này có giá vốn gần như không đáng kể (phụ kiện giá rẻ đi kèm). Đây KHÔNG phải quy tắc chung — nếu hàng tặng có giá vốn đáng kể, phải cân nhắc ghi giá trị phản ánh đúng thực tế theo đúng mục 1.3 ở trên, không mặc định 0 đồng cho mọi trường hợp.

📄 Mẫu 2 — CÔNG TY (hoá đơn điện tử giá trị gia tăng)

HOÁ ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG
Mẫu số: 01GTKT  ·  Ký hiệu: C25TXX  ·  Số: 0008821
Đơn vị bán: [Tên công ty] — mã số thuế: 03XXXXXXXX
Đơn vị mua: Công ty TNHH … — mã số thuế: 03XXXXXXXX — Ngày lập: 15/09/2026
Tên hàng hoá, dịch vụ SL Đơn giá Thuế suất Thành tiền
Combo 10 Chai Siêu Tẩy Đa Năng Dr.Natro 1 580.000 8% 580.000
10 Miếng xốp chà nhám, chất liệu bọt biển phủ 1 lớp hạt nhám (cát kim cương), kích thước 100×120×13mm (Hàng tặng không thu tiền) 10 0 8% 0
Cộng tiền hàng 580.000
Tiền thuế giá trị gia tăng (8%) 46.400
Tổng cộng tiền thanh toán 626.400

Thuế suất 8% (không phải 10%) vì đang trong thời gian giảm thuế giá trị gia tăng 2% theo Nghị quyết 204/2025/QH15, áp dụng 01/07/2025 – 31/12/2026 cho nhóm hàng đang chịu 10% (trừ viễn thông, ngân hàng, bất động sản, hàng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt…).

⛔ Đơn giá 0 đồng ở dòng khuyến mại chỉ đúng vì giá vốn phụ kiện trong ví dụ này gần như không đáng kể — không phải quy tắc áp dụng cho mọi hàng tặng, xem lại mục 1.3.

Kèm theo Thông báo khuyến mại số …/TB-SCT ngày … (Sở Công Thương tiếp nhận)

Khác biệt chính giữa hai mẫu: hoá đơn công ty phải tách riêng thuế suất và tiền thuế giá trị gia tăng cho từng dòng — kể cả dòng hàng tặng 0 đồng vẫn phải ghi đúng thuế suất của loại hàng đó (điểm b mục 5 Phụ lục Nghị định 254/2026/NĐ-CP). Hộ kinh doanh nộp thuế khoán/kê khai theo tỷ lệ % trên doanh thu thì hoá đơn bán hàng không tách dòng thuế suất.

4. Năm ví dụ thực chiến — nhìn cách thương hiệu lớn làm khuyến mại và ghi hàng tặng

Đối chiếu với các chuỗi bán lẻ lớn đang chạy khuyến mại thật (tra ngày 01/10/2026) để thấy nguyên tắc ở mục 1-3 áp dụng ra sao ngoài đời, không chỉ trên giấy:

  1. 4.1. Dr.Natro — “mua 1 tặng 1 phụ kiện”. Đúng ví dụ xuyên suốt bài: tặng kèm miếng xốp chà nhám khi mua chai nước tẩy. Bài học: hàng tặng phụ kiện đi kèm hàng chính (không phải tiền mặt, không phải phiếu mua hàng) là hình thức dễ kiểm soát giá trị nhất — vì phụ kiện thường có giá vốn rõ ràng, dễ ghi mô tả chi tiết.
  2. 4.2. Con Cưng — “mua 2 tính 1” cho sản phẩm cùng loại. Chương trình như “Mua 2 Siro Babyplus tính giá 1” về bản chất là giảm giá 50% cho sản phẩm thứ hai, không phải tặng hàng khác loại — cách ghi hoá đơn đơn giản hơn nhiều: ghi 2 sản phẩm, một dòng đơn giá đầy đủ, một dòng chiết khấu thương mại bằng đúng giá sản phẩm thứ hai, không cần dòng “hàng tặng” riêng.
  3. 4.3. Con Cưng — mã giảm giá theo mức đơn hàng (“giảm 18% tối đa 120.000đ cho đơn từ 900.000đ”). Đây là chiết khấu thương mại trên hoá đơn, không phải khuyến mại tặng hàng — ghi thẳng một dòng giảm trừ trên tổng hoá đơn, không ảnh hưởng tới quy trình đăng ký Sở Công Thương theo hình thức tặng hàng ở bài này (mã giảm giá % thuộc nhóm hình thức khác, có luật riêng).
  4. 4.4. Điện Máy Xanh — “Quà tặng trị giá 900.000đ” khi mua hàng giá trị lớn. Đây là hình thức khó ghi hoá đơn nhất trong năm ví dụ, vì quà tặng thường là một sản phẩm khác hẳn (nồi cơm điện, loa) — càng cần áp đúng nguyên tắc mục 3: ghi rõ tên, thông số, số lượng món quà, không chỉ ghi “quà tặng 900.000đ” chung chung, vì con số 900.000đ chỉ là giá trị quảng cáo, không phải căn cứ ghi hoá đơn.
  5. 4.5. Điện Máy Xanh — “Trả chậm 0%, trả trước 0đ”. Đây không phải khuyến mại tặng hàng — là hình thức tài chính (trả góp qua bên thứ ba), hoá đơn vẫn ghi đủ giá trị hàng hoá bình thường, phần lãi suất 0% là thoả thuận giữa khách và công ty tài chính, không xuất hiện trên hoá đơn bán hàng.

4.6. Rút gọn cách phân loại — ba trường hợp, ba cách ghi khác nhau:

Hình thức Cách ghi hoá đơn Ví dụ
4.6.1. Tặng sản phẩm khác Dòng hàng tặng riêng, mô tả chi tiết 4.1, 4.4
4.6.2. Giảm giá trên chính sản phẩm đang mua Chiết khấu thương mại, không cần dòng tặng riêng 4.2, 4.3
4.6.3. Hình thức tài chính (trả góp, mã giảm giá đơn hàng) Không đụng quy trình đăng ký khuyến mại tặng hàng 4.3, 4.5

5. Bộ hồ sơ, chứng từ cần giữ — danh sách dùng được ngay

STT Hồ sơ/chứng từ Mục đích
5.1 Văn bản thông báo/đăng ký khuyến mại gửi Sở Công Thương + số tiếp nhận Chứng minh chương trình hợp pháp ngay từ đầu
5.2 Thể lệ chương trình nội bộ (điều kiện tặng, thời gian, số lượng dự trù) Căn cứ đối chiếu khi kiểm tra sau này
5.3 Hoá đơn điện tử ghi đủ hàng chính + hàng tặng, mô tả chi tiết (chất liệu, kích thước, số lượng) Chứng từ gốc thể hiện giao dịch thật
5.4 Bảng kê số lượng hàng tặng đã xuất theo từng kỳ, đối chiếu với số đăng ký/dự trù Phát hiện sớm nếu xuất vượt số đã đăng ký
5.5 Phiếu nhập/xuất kho riêng cho hàng dùng để khuyến mại Tách bạch hàng bán thu tiền với hàng tặng không thu tiền trong sổ kho

6. Ba lỗi hay gặp

  1. Ghi tên hàng tặng quá vắn tắt trên hoá đơn, không đủ chất liệu/kích thước/số lượng để đối chiếu giá trị — đúng lỗi của ví dụ trong bài này.
  2. Số lượng hàng tặng xuất thực tế vượt số đã đăng ký/thông báo ban đầu mà không có văn bản bổ sung — phần vượt dễ bị coi là ngoài chương trình, không được hưởng ưu đãi thuế.
  3. Không tách sổ kho giữa hàng bán và hàng khuyến mại, gây khó khăn khi cơ quan thuế yêu cầu đối chiếu tồn kho với số lượng đã tặng.

7. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Rà lại mẫu mô tả hàng tặng đang dùng trên hoá đơn điện tử — bổ sung chất liệu, kích thước, số lượng nếu đang ghi quá vắn tắt.
  2. Đối chiếu số lượng hàng tặng đã xuất từ đầu chương trình tới nay với số đã đăng ký/dự trù ban đầu.
  3. Kiểm tra sổ kho có tách riêng hàng khuyến mại với hàng bán thu tiền không.

Bước tiếp — nhắn tụi mình. Sếp đang chạy chương trình khuyến mại có tặng hàng kèm, gửi tụi mình coi cùng mẫu hoá đơn và bộ hồ sơ đã đủ chưa trước khi quyết toán, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức, dựa trên ví dụ thật đã ẩn tên thương hiệu. Các căn cứ pháp lý đã đối chiếu qua AI Luật ngày 01/10/2026: hàng khuyến mại phải lập hoá đơn (khoản 1 Điều 4 Nghị định 254/2026/NĐ-CP); nội dung bắt buộc trên hoá đơn và cách ghi đơn giá, khoản khuyến mại (điểm đ khoản 1 Điều 10, điểm a.4 và điểm đ mục 5 Phụ lục Nghị định 254/2026/NĐ-CP); ghi giá trị thấp hơn thực tế để giảm thuế là hành vi trốn thuế (điểm c khoản 4 Điều 45 Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15); cơ quan thuế được ấn định lại thuế nếu chứng từ không phản ánh đúng bản chất giao dịch (điểm h khoản 2 Điều 24 cùng luật). ⛔ Luật hiện hành không quy định một con số “chuẩn” duy nhất cho giá trị hàng tặng (0 đồng/giá vốn/giá bán) — cách tính cụ thể theo pháp luật thuế giá trị gia tăng chi tiết hơn, Sếp nên nhờ kế toán hoặc vai 29 tra thêm cho đúng trường hợp của mình trước khi áp dụng số liệu cụ thể. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#khuyenmai
#hoadondientu




Mẫu cam kết 08/CK-TNCN — điều kiện để lao động thời vụ khỏi bị khấu trừ 10%

Tình huống điển hình: một tiệm thuê hai bạn sinh viên làm thời vụ, ký hợp đồng dưới 3 tháng, tổng thu nhập mỗi tháng chỉ hơn 2 triệu. Kế toán phân vân có phải khấu trừ 10% thuế thu nhập cá nhân trước khi trả lương không, và nghe nói có mẫu “cam kết” để khỏi bị trừ — vậy điền sao cho đúng, tránh sau này bị truy thu.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  1. 1.1. Mẫu 08/CK-TNCN — mẫu cam kết hiện hành năm 2026, thay cho mẫu 02/CK-TNCN cũ theo Thông tư 80/2021/TT-BTC.

Trạng thái hiệu lực tra ngày 30/09/2026. Sếp tự kiểm lại tại vbpl.vn khi dùng ở thời điểm khác.

2. Điều kiện để làm cam kết, khỏi bị khấu trừ 10%

  1. 2.1. Cá nhân cư trú, ký hợp đồng lao động dưới 3 tháng hoặc không ký hợp đồng lao động.
  2. 2.2. Ước tính tổng thu nhập chịu thuế sau khi trừ gia cảnh chưa tới mức phải nộp thuế — mức giảm trừ gia cảnh năm 2026 là 15,5 triệu đồng/tháng (186 triệu đồng/năm) cho bản thân người nộp thuế, cộng 6,2 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc.
  3. 2.3. Cá nhân đã có mã số thuế tại thời điểm cam kết.

Thiếu một trong ba điều kiện trên là cam kết không có giá trị — đơn vị chi trả vẫn phải khấu trừ 10% như bình thường.

3. Trách nhiệm của đơn vị chi trả

3.1. Lưu bản cam kết của từng cá nhân làm căn cứ tạm thời chưa khấu trừ thuế.

3.2. Nếu cuối năm cá nhân đó có tổng thu nhập vượt mức chịu thuế mà cam kết sai sự thật, cá nhân tự chịu trách nhiệm truy nộp thuế, nhưng đơn vị chi trả vẫn phải chịu trách nhiệm liên đới nếu không giữ đủ hồ sơ cam kết khi bị thanh tra.

4. Ba lỗi hay gặp

  1. Nhận cam kết miệng, không có bản giấy lưu hồ sơ — mất căn cứ khi bị hỏi lại.
  2. Cho cá nhân chưa có mã số thuế làm cam kết — sai điều kiện ngay từ đầu.
  3. Không theo dõi tổng thu nhập cả năm của người đã cam kết — tới cuối năm mới phát hiện đã vượt ngưỡng.

5. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Rà lại danh sách lao động thời vụ đang làm cam kết miệng — chuyển sang bản giấy có chữ ký, lưu hồ sơ.
  2. Kiểm tra từng người đã có mã số thuế cá nhân chưa trước khi nhận cam kết.

Bước tiếp — nhắn tụi mình. Sếp gửi danh sách lao động thời vụ, tụi mình soát giúp ai đủ điều kiện làm cam kết, ai không, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm, CHƯA kiểm chứng đầy đủ văn bản bản mới nhất. Không thay thế tư vấn pháp lý chính thức.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#thuetncn




Hoá đơn hàng bán bị trả lại — cách lập biên bản và hoá đơn điều chỉnh

Tình huống điển hình: khách sỉ trả lại 200 thùng hàng trong lô 1.000 thùng vì lỗi kỹ thuật, hai bên đã xuất và kê khai hoá đơn gốc từ tháng trước — tức số liệu đã nằm trong tờ khai giá trị gia tăng đã nộp. Kế toán bên bán định đơn giản là trừ thẳng 200 thùng vào đơn hàng tháng sau cho đỡ mất công làm giấy tờ. Chỗ sai nằm ở đây: làm vậy là tự ý sửa doanh thu của kỳ KHÁC với kỳ phát sinh giao dịch thật, hai tờ khai đều sai mà không ai biết.

1. Vì sao không được “trừ ngầm”, phải lập hoá đơn điều chỉnh

1.1. Hoá đơn gốc đã lập và đã kê khai nghĩa là số liệu đã “đóng băng” trong tờ khai của đúng kỳ đó. Sửa trực tiếp hoá đơn gốc là bất khả thi (hoá đơn điện tử không tự ý chỉnh sau khi gửi cơ quan thuế) — nên pháp luật dùng cơ chế hoá đơn điều chỉnh: một chứng từ mới, dẫn chiếu rõ hoá đơn cũ, chỉ ghi phần chênh lệch (ở đây là giảm), để kỳ phát sinh hoàn trả tự biết trừ đúng chỗ, không đụng tới số liệu kỳ cũ đã nộp.

1.2. Căn cứ: Thông tư 91/2026/TT-BTC (hướng dẫn Nghị định 254/2026/NĐ-CP, hiệu lực từ 01/07/2026) — Điều 10 khoản 1 điểm b: hàng hoá trả lại làm thay đổi giá trị hoá đơn thì bên bán lập hoá đơn điều chỉnh, trừ khi hai bên thoả thuận bên mua xuất hoá đơn khi trả hàng (áp dụng khi bên mua là doanh nghiệp có xuất hoá đơn được). Điều 9 cùng thông tư: nếu bên mua là tổ chức, bắt buộc có văn bản thoả thuận giữa hai bên trước khi lập hoá đơn điều chỉnh; bên mua là cá nhân thì chỉ cần thông báo, không bắt buộc văn bản thoả thuận.

Trạng thái hiệu lực tra ngày 01/10/2026. Sếp tự kiểm lại tại vbpl.vn khi dùng ở thời điểm khác.

2. Hai đường xử lý — chọn đúng mới khỏi làm thừa giấy tờ

Tình huống Ai xuất chứng từ
2.1. Bên mua là doanh nghiệp, có xuất hoá đơn trả hàng cho bên bán Dùng chính hoá đơn đó làm căn cứ — bên bán không cần lập thêm hoá đơn điều chỉnh
2.2. Bên mua là cá nhân, hoặc doanh nghiệp nhưng không xuất hoá đơn trả hàng Bên bán lập hoá đơn điều chỉnh, kèm biên bản/thông báo trả hàng

3. Mẫu hoá đơn điều chỉnh — nhìn trực tiếp để đối chiếu

HOÁ ĐƠN ĐIỀU CHỈNH
Ký hiệu: C25TXX  ·  Số: 0009104
Điều chỉnh giảm cho hoá đơn số 0008450, ký hiệu C25TXX, ngày 12/08/2026
Tên hàng hoá SL Đơn giá Thành tiền
3.1. Hàng hoá theo hợp đồng (giảm do trả lại) -200 450.000 -90.000.000
3.2. Tổng điều chỉnh giảm -90.000.000
Kèm theo: Biên bản trả hàng số …, Văn bản thoả thuận điều chỉnh hoá đơn (nếu bên mua là tổ chức)

Chỉ ghi phần chênh lệch âm (200 thùng bị trả, không phải ghi lại cả 1.000 thùng) — dẫn chiếu đúng số, ký hiệu, ngày hoá đơn gốc để cơ quan thuế và cả hai bên đối chiếu được ngay.

4. Ba lỗi hay gặp

  1. Không lập biên bản trả hàng, chỉ trừ ngầm vào công nợ — thiếu chứng từ gốc khi giải trình với cơ quan thuế, và tờ khai kỳ phát sinh với kỳ ghi nhận bị lệch nhau.
  2. Trừ thẳng số tiền trả hàng vào hoá đơn bán hàng kỳ sau thay vì lập hoá đơn điều chỉnh — làm sai lệch doanh thu của cả hai kỳ, khó giải trình khi bị đối chiếu.
  3. Bên mua là doanh nghiệp nhưng quên lập văn bản thoả thuận trước khi bên bán điều chỉnh (Điều 9 Thông tư 91/2026) — thiếu văn bản này, hoá đơn điều chỉnh dễ bị coi là đơn phương, không có giá trị pháp lý đầy đủ.

5. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Với hàng trả lại phát sinh gần đây, kiểm tra đã có biên bản trả hàng và văn bản thoả thuận (nếu bên mua là tổ chức) chưa.
  2. Đối chiếu hoá đơn điều chỉnh đã ghi đủ số, ký hiệu, ngày hoá đơn gốc, và chỉ ghi đúng phần chênh lệch (không ghi lại toàn bộ giá trị).
  3. Rà lại các khoản “trừ ngầm vào công nợ” đã làm trước đây — nếu có, cần lập hoá đơn điều chỉnh bổ sung trước khi bị kiểm tra.

Đọc thêm. Xem cách phân biệt hoá đơn điều chỉnh với hoá đơn thay thế tại bài Hoá đơn thay thế — cách lập khi ghi nhầm mã số thuế người mua.

  • Mở cổng khách hàng, không mất phí. Sếp chỉ cần mã số thuế là vào được hotro.tckn.vn, xem lại các hoá đơn đã lập để kiểm tra có trường hợp trả hàng nào chưa xử lý đúng không.

Nhắn tụi mình. Sếp có trường hợp trả hàng chưa biết xử lý sao, gửi tụi mình coi cùng, hoặc hẹn một buổi tại tckn.vn/hen-gap-tu-van.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#hoadondientu




Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024 và văn bản hướng dẫn chế độ ốm đau, con ốm

Chị Thanh Trang ở Đà Lạt từng gửi câu hỏi lên chuyên mục hỏi đáp pháp luật: con chị 4 tuổi nằm viện 6 ngày, chị nghỉ làm chăm con, nhưng không chắc công ty tính chế độ bảo hiểm xã hội như thế nào, nghỉ bao nhiêu ngày thì được trả, mức trả bao nhiêu (theo Thư viện Pháp luật, mục hỏi đáp “Thời gian hưởng chế độ ốm đau khi con dưới 7 tuổi ốm là bao lâu?”). Đây đúng là nỗi lo chung của rất nhiều người làm công ăn lương có con nhỏ — con ốm thì lo cho con trước, lo tiền lương sau, rồi tới lúc nhận lương mới biết mình tính sai số ngày, mất tiền mà không hay.

Từ 01/07/2025, cả bộ quy định này đã đổi — chỗ cũ (Luật Bảo hiểm xã hội 2014) hết hiệu lực, thay bằng Luật mới và ba văn bản hướng dẫn. Bài này tụi mình gom lại cho Sếp một chỗ: luật gốc, nghị định, hai thông tư hướng dẫn — đúng số hiệu, đúng ngày hiệu lực, không lẫn văn bản cũ.

1. Căn cứ pháp lý đang áp dụng

  • 1.1. Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15, ban hành 29/06/2024, hiệu lực 01/07/2025, thay thế Luật Bảo hiểm xã hội số 58/2014/QH13. Điều 42, 43, 44 quy định điều kiện, thời gian và mức hưởng chế độ ốm đau, trong đó có chế độ khi con dưới 7 tuổi ốm đau.
  • 1.2. Nghị định số 158/2025/NĐ-CP, ban hành 25/06/2025, hiệu lực 01/07/2025, 7 chương 45 điều — hướng dẫn chi tiết các điều 42-45 của Luật 41/2024/QH15: điều kiện, mức, thời gian hưởng chế độ ốm đau.
  • 1.3. Thông tư số 12/2025/TT-BNV (Bộ Nội vụ), ban hành 30/06/2025, hiệu lực 01/07/2025 — hướng dẫn cách tính thời gian hưởng, điều kiện nghỉ dưỡng sức phục hồi sức khoẻ sau ốm đau.
  • 1.4. Thông tư số 25/2025/TT-BYT (Bộ Y tế), ban hành và hiệu lực 01/07/2025 — quy định mẫu, thẩm quyền cấp giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng bảo hiểm xã hội, là giấy tờ bắt buộc trong hồ sơ hưởng chế độ.

Trạng thái hiệu lực nêu trên tra ngày 01/10/2026 tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn) và Công báo Chính phủ (congbao.chinhphu.vn). Sếp tự kiểm lại theo số hiệu khi dùng ở thời điểm khác, vì văn bản hướng dẫn có thể còn được sửa đổi, bổ sung thêm.

Văn bản Số hiệu Hiệu lực Nguồn
Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15 01/07/2025 congbao.chinhphu.vn
Nghị định hướng dẫn bảo hiểm xã hội bắt buộc 158/2025/NĐ-CP 01/07/2025 vbpl.vn
Thông tư hướng dẫn chế độ ốm đau (Bộ Nội vụ) 12/2025/TT-BNV 01/07/2025 vbpl.vn
Thông tư mẫu giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH (Bộ Y tế) 25/2025/TT-BYT 01/07/2025 vbpl.vn

2. Điều kiện để được hưởng chế độ khi con dưới 7 tuổi ốm đau

2.1. Người lao động đang tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, có con dưới 7 tuổi bị ốm, phải nghỉ việc để chăm con và có xác nhận của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có thẩm quyền (theo mẫu tại Thông tư 25/2025/TT-BYT).

2.2. Cả cha và mẹ cùng tham gia bảo hiểm xã hội thì cả hai đều được hưởng, mỗi người tính riêng theo đúng thời gian thực tế nghỉ — không chia đôi số ngày của nhau.

3. Thời gian hưởng — đây là chỗ hay tính nhầm nhất

3.1. Con dưới 3 tuổi: tối đa 20 ngày làm việc/năm.

3.2. Con từ 3 tuổi đến dưới 7 tuổi: tối đa 15 ngày làm việc/năm.

3.3. Ngày nghỉ tính theo ngày làm việc, không gồm thứ Bảy, Chủ nhật, lễ, Tết — nghỉ đúng 6 ngày như trường hợp chị Thanh Trang vẫn nằm gọn trong giới hạn năm, không bị trừ vào ngày nghỉ phép thường.

3.4. Có từ hai con trở lên cùng dưới 7 tuổi, cùng ốm một lúc: thời gian nghỉ tính theo thời gian thực tế phải nghỉ để chăm, nhưng mỗi con không vượt mức tối đa nêu trên.

4. Mức hưởng

4.1. Mức hưởng mỗi ngày bằng 75% mức tiền lương đóng bảo hiểm xã hội của tháng liền kề trước khi nghỉ, chia cho 24 (hoặc 26 tuỳ cách tính theo hướng dẫn Thông tư 12/2025/TT-BNV), nhân số ngày nghỉ thực tế.

4.2. Ví dụ: anh Nam đóng bảo hiểm xã hội trên mức lương 15 triệu đồng/tháng, nghỉ 6 ngày làm việc chăm con 4 tuổi nằm viện. Mức hưởng mỗi ngày khoảng 15.000.000 × 75% ÷ 24 ≈ 468.750 đồng, nhân 6 ngày, anh Nam nhận khoảng 2.812.500 đồng từ quỹ ốm đau — số tròn tuỳ công thức chia ngày công của từng cơ quan bảo hiểm xã hội địa phương, Sếp nên đối chiếu số thực nhận với đơn vị chi trả.

5. Hồ sơ cần chuẩn bị

  • 5.1. Giấy ra viện (nếu con nằm viện nội trú) hoặc giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng bảo hiểm xã hội (nếu điều trị ngoại trú), theo đúng mẫu Thông tư 25/2025/TT-BYT.
  • 5.2. Bản sao giấy khai sinh hoặc trích lục khai sinh của con, để chứng minh độ tuổi và quan hệ cha/mẹ – con.
  • 5.3. Đơn đề nghị hưởng chế độ ốm đau theo mẫu của cơ quan bảo hiểm xã hội, nộp qua bộ phận nhân sự của công ty.

6. Ba dòng phải khớp

Tên người lao động trên hồ sơ bảo hiểm xã hội, tên cha/mẹ trên giấy khai sinh của con, và tên người đứng nộp đơn đề nghị hưởng chế độ — ba chỗ này phải khớp nhau tuyệt đối. Lệch họ tên do viết tắt, do giấy khai sinh ghi khác CCCD là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị trả lại, chậm nhận tiền.

7. Việc cần làm ngay trong tuần này

  1. Kiểm tra lại mức lương đang đóng bảo hiểm xã hội của mình, vì đây là số dùng để tính 75%.
  2. Xin đúng mẫu giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng bảo hiểm xã hội (theo Thông tư 25/2025/TT-BYT) ngay khi đưa con đi khám, đừng đợi xuất viện mới xin.
  3. Đối chiếu tên trên giấy khai sinh của con với CCCD của cha/mẹ, sửa ngay nếu lệch.
  4. Hỏi bộ phận nhân sự công ty về thời hạn nộp hồ sơ hưởng chế độ, tránh để quá hạn.

Đọc tiếp: Sếp có thể xem thêm các bài về chế độ thai sản, cách tính lương đóng bảo hiểm xã hội trên taichinhkhoinghiep.vn.

Hồ sơ của Sếp còn thiếu giấy nào trong mục 5, cứ chụp gửi qua hotro.tckn.vn — tụi mình xem giúp trước khi nộp cho cơ quan bảo hiểm xã hội, đỡ mất công nộp lại lần hai.

Trường hợp phức tạp hơn — nhiều con cùng ốm, công ty tính thiếu ngày, hoặc đang vướng cả chế độ thai sản — Sếp đặt lịch gặp tư vấn, tụi mình rà lại toàn bộ hồ sơ cùng Sếp.

Miễn trừ trách nhiệm

Bài viết chỉ mang tính chất chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến kiến thức. Không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức. Người đọc nên tự tìm hiểu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ cơ quan chức năng, luật sư hoặc chuyên gia để được tư vấn cụ thể. Việc áp dụng thông tin trong bài viết là tự nguyện và người áp dụng tự chịu trách nhiệm.

#tuanthuthue
#hoachdinhthue
#taichinhkhoinghiep
#baohiemxahoi
#chedodomdau